Tyumen
Nga
Tyumen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tyumen ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong 1. Liga
Tyumen ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Tyumen là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt 1. Liga
Tyumen không ghi được bàn trong 45% tại 1. Liga
Bàn thua
Tyumen để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại 1. Liga
Tyumen để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Tyumen đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tyumen đã tham gia trong 1. Liga
Tyumen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Tyumen tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Tyumen tại 1. Liga
CDG thống kê
Tyumen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 1. Liga
Tyumen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 1. Liga
Tyumen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tyumen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong 1. Liga
Tyumen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong 1. Liga
Tyumen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong 1. Liga
Tyumen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong 1. Liga
Tyumen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 1. Liga
Tyumen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Tyumen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Tyumen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Tyumen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tyumen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Tyumen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Tyumen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Tyumen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Tyumen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Tyumen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Tyumen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Tyumen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Tyumen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Tyumen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Tyumen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Tyumen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Tyumen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 12 | 3 | 50:18 | 32 | 69 | |
| 2 | 34 | 17 | 14 | 3 | 51:25 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 51:34 | 17 | 64 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 50:38 | 12 | 59 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 55:34 | 21 | 57 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 44:41 | 3 | 53 | |
| 7 | 34 | 13 | 11 | 10 | 41:31 | 10 | 50 | |
| 8 | 34 | 14 | 7 | 13 | 36:39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 11 | 14 | 9 | 32:26 | 6 | 47 | |
| 10 | 34 | 8 | 17 | 9 | 25:30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 10 | 8 | 16 | 31:35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 31:37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 8 | 14 | 12 | 31:43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 8 | 11 | 15 | 24:42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 9 | 8 | 17 | 32:48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 25:41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 9 | 19 | 24:50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 7 | 6 | 21 | 30:51 | -21 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Tyumen Biệt đội
No data for selected season